越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bao vây” (1)
bao vây
英语
动surround, besiege
Các đơn vị ở phía đông thành phố đã bị bao vây.
Units in the eastern part of the city have been surrounded.
相关词“bao vây” (0)
未找到相关词。
短语“bao vây” (1)
Các đơn vị ở phía đông thành phố đã bị bao vây.
Units in the eastern part of the city have been surrounded.
